WinHSK
返回查词
líng
ㄌㄧㄥˊ
HSK7-9v单字

nghe

listen attentively

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聆听

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nghe

聆听

孩子们认真聆听故事。

Háizi men rènzhēn língtīng gùshì.

HSK5

Bọn trẻ chăm chú nghe kể chuyện.

The children listened attentively to the story.

我喜欢夜晚聆听雨声。

Wǒ xǐhuān yèwǎn língtīng yǔ shēng.

HSK6

Tôi thích nghe tiếng mưa vào ban đêm.

I like to listen to the sound of rain at night.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️