WinHSK
返回查词
guō
ㄍㄨㄛ
HSK1v单字

ồn ào; huyên náo; đinh tai nhức óc; tiếng ồn; ầm ĩ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 声音嘈杂,使人厌烦

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

ồn ào; huyên náo; đinh tai nhức óc; tiếng ồn; ầm ĩ

声音嘈杂,使人厌烦

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️