WinHSK
返回查词
cōng
ㄘㄨㄥ
HSK3adj, n单字

thính giác

bright; smart; clever; intelligent 参见: 聪 慧; 聪 明; 聪 睿

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 听觉
  2. 聪明
  3. 听觉灵敏

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

thính giác

听觉

小名一般都比较好听好记,而且多数是两个相同的字,例如“乐乐”“笑笑”“聪聪”等。

HSK4

失聪后,他感到孤独。

Shīcōng hòu, tā gǎndào gūdú.

HSK5

Sau khi mất thính giác, anh ấy cảm thấy cô đơn.

After losing his hearing, he felt lonely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

thông minh

聪明

他聪明地发现了错误。

Tā cōngmíng de fāxiàn le cuòwù.

HSK3

Anh ấy thông minh phát hiện ra lỗi.

He cleverly found the mistake.

义项 adjHSK3

tinh; thính; sáng

听觉灵敏

他耳聪目明,反应快。

Tā ěrcōng mùmíng, fǎnyìng kuài.

HSK6

Anh ấy tai thính mắt tinh, phản ứng nhanh.

He has sharp ears and eyes, and reacts quickly.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️