返回查词
肄
yì
ㄧˋHSK1v单字
học; học tập
study
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学习
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
học; học tập
学习
他曾在北京大学物理系肄业两年。
Tā céng zài Běijīng Dàxué wùlǐ xì yìyè liǎng nián.
≈HSK6
Anh ấy đã từng học hai năm ở khoa vật lý trường đại học Bắc Kinh.
He studied at Peking University's physics department for two years without graduating.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️