返回查词 放肆fàngsìHSK7-9nhờn; láo; suồng sã; láo xược; càn rỡ; ngang ngược; hỗn xược; vô lễ肆意sìyìHSK7-9mặc ý; tùy tiện; tùy ý大肆dàsìHSK7-9trắng trợn; phung phí; không kiêng nể; không e dè (thường chỉ việc xấu)肆虐sì nüèHSK7-9tàn phá; hoành hành酒肆jiǔ sìHSK7-9quán ba恣肆zì sìHSK7-9phóng túng; buông thả食肆shí sìHSK7-9quán ăn店肆diàn sìHSK7-9cửa hàng; quán市肆shì sìHSK7-9hiệu buôn; cửa hàng肆力sì lìHSK7-9tận sức; tận lực; hết sức; làm hết sức
肆
sì
ㄙˋHSK7-9adv, n, numb单字
tuỳ tiện; bừa bãi; phóng túng
wanton; unbridled 参见: 肆 无忌惮;放 肆
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 毫无顾忌,任意胡来
- 商店;店铺
- 数字“四”的大写
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK7-9
tuỳ tiện; bừa bãi; phóng túng
毫无顾忌,任意胡来
别肆意挥霍你的钱。
Bié sìyì huīhuò nǐ de qián.
≈HSK6
Đừng tùy tiện tiêu xài tiền của bạn.
Don't squander your money recklessly.
义项 ②n≈HSK7-9
cửa hàng; cửa tiệm; tiệm
商店;店铺
义项 ③numb≈HSK7-9
số 4
数字“四”的大写
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️