返回查词 肇事zhàoshìHSK7-9gây chuyện; gây sự; kiếm chuyện; gây ra sự cố, tai nạn肇庆zhào qìngHSK7-9Thành phố Hạo Khánh肇始zhào shǐHSK7-9bắt đầu; mở đầu; khởi đầu肇因zhào yīnHSK7-9nguyên nhân肇祸zhào huòHSK7-9gây hoạ; gây tai hoạ肇端zhào duānHSK7-9mở đầu; bắt đầu; khởi đầu肇州zhào zhōuHSK7-9Huyện Triệu Châu肇东zhào dōngHSK7-9Thành phố Triệu Đông
肇
zhào
ㄓㄠˋHSK7-9n, v单字
phát sinh; dẫn đến; gây ra
cause (trouble, etc) 参见: 肇 事
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发生; 引起
- 开始
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
phát sinh; dẫn đến; gây ra
发生; 引起
争端源于误解。
Zhēngduān yuán yú wùjiě.
≈HSK5
Tranh chấp phát sinh từ hiểu lầm.
The dispute originated from a misunderstanding.
义项 ②v≈HSK7-9
bắt đầu; mở đầu; khởi công
开始
比赛始于八点。
Bǐsài shǐ yú bā diǎn.
≈HSK4
Trận đấu bắt đầu lúc tám giờ.
The game starts at eight o'clock.
义项 ③n≈HSK7-9
họ Triệu
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️