返回查词
肓
huāng
ㄏㄨㄤHSK1n单字
bệnh tình nguy kịch; hết phương cứu chữa
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见〖病入膏肓〗
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bệnh tình nguy kịch; hết phương cứu chữa
见〖病入膏肓〗
病入膏肓,已无转机。
Bìng rù gāohuāng, yǐ wú zhuǎnjī.
≈HSK6
Bệnh đã vào giai đoạn cuối, không còn hy vọng.
The disease is incurable; there is no hope of recovery.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️