WinHSK
返回查词
zhǒu
ㄓㄡˇ
HSK1n单字

khuỷu tay; cẳng tay; chỏ; cánh chỏ

upper part of a leg of pork 参见: 肘 子

漢越 chẩu, trữu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上臂和前臂相接处向外面突起的部分;胳膊肘儿
  2. (肘儿) 猪腿上面的部分
  3. 袖子的肘部也叫胳膊肘儿

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

khuỷu tay; cẳng tay; chỏ; cánh chỏ

上臂和前臂相接处向外面突起的部分;胳膊肘儿

医生检查他的肘部。

Yīshēng jiǎnchá tā de zhǒubù.

HSK5

Bác sĩ kiểm tra khuỷu tay của anh ấy.

The doctor examined his elbow.

义项 nHSK1

chân giò; đùi

(肘儿) 猪腿上面的部分

义项 nHSK1

khuỷu tay áo

袖子的肘部也叫胳膊肘儿

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️