返回查词
肚
dù
ㄉㄨˋHSK4n单字
bụng; cái bụng
tripe 参见:dù 拌 肚 丝儿 sliced tripe and cucumber in soy sauce 羊 肚 儿 tripe of a sheep
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (肚儿) 肚子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
bụng; cái bụng
(肚儿) 肚子
小鱼还没明白是怎么回事,就已经进入了鹭鸟的肚中。
≈HSK5
我喜欢吃牛肚。
Wǒ xǐhuān chī niúdù.
≈HSK5
Tôi thích ăn dạ dày bò.
I like eating tripe.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️