返回查词
肛
gāng
ㄍㄤHSK1n单字
hậu môn
anus and anal canal
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肛门和肛道的总称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
hậu môn
肛门和肛道的总称
医生检查了他的肛门。
Yīshēng jiǎnchá le tā de gāngmén.
≈HSK6
Bác sĩ đã kiểm tra hậu môn của anh ấy.
The doctor examined his anus.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️