WinHSK
返回查词
gān
ㄍㄢ
HSK6n单字

gan; lá gan

漢越 can

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 身体部位

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

gan; lá gan

身体部位

良好的饮食对肝有好处。

Liánghǎo de yǐnshí duì gān yǒu hǎochù.

HSK5

Chế độ ăn uống tốt có lợi cho gan.

A good diet is beneficial for the liver.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️