WinHSK
返回查词
ㄈㄨ
HSK4adj, n单字

da

superficial and shallow 参见: 肤 浅

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮肤
  2. 浅薄

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

da

皮肤

他皮肤黑但很健康。

Tā pífū hēi dàn hěn jiànkāng.

HSK2

Da anh ấy đen nhưng khỏe mạnh.

His skin is dark but healthy.

婴儿的皮肤非常嫩。

Yīng'ér de pífū fēicháng nèn.

HSK3

Da em bé mềm mịn vô cùng.

A baby's skin is extremely soft.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

nông cạn

浅薄

Tình huống & hội thoại

您好,我吃海鲜有些过敏,请问应该看…HSK5
您好,我吃海鲜有些过敏,请问应该看哪个科?
去皮肤科看看吧,您去那边挂号。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️