WinHSK
返回查词
āng
ㄏㄤˊ
HSK1adj单字

dơ; dơ bẩn; bẩn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肮脏

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

dơ; dơ bẩn; bẩn

肮脏

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️