WinHSK
返回查词
shèn
ㄕㄣˋ
HSK7-9n单字

quả thận; thận

testis; testicle

漢越 thận

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人和高等脊椎动物的主要排泄器官
  2. 中医指人的睾丸

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

quả thận; thận

人和高等脊椎动物的主要排泄器官

医生检查了他的肾。

Yīshēng jiǎnchá le tā de shèn.

HSK5

Bác sĩ đã kiểm tra thận của anh ấy.

The doctor examined his kidney.

她的肾不好。

Tā de shèn bù hǎo.

HSK6

Thận của cô ấy không tốt.

Her kidneys are not good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

tinh hoàn (trong y học)

中医指人的睾丸

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️