WinHSK
返回查词
zhǒng
ㄓㄨㄥˇ
HSK6v单字

sưng; nề; phù

漢越 thũng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浮胀;肿胀

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

sưng; nề; phù

浮胀;肿胀

我的脚踝肿了,走不动。

wǒ de jiǎo huái zhǒng le, zǒu bù dòng

HSK4

Mắt cá chân của tôi sưng, không thể đi được.

My ankle is swollen, I can't walk.

眼睛肿了,看不清楚。

yǎnjīng zhǒng le, kàn bù qīngchu.

HSK5

Mắt bị sưng, không thể nhìn rõ.

My eyes are swollen, I can't see clearly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️