WinHSK
返回查词
xié
ㄒㄧㄝˊ
HSK5n, v单字

sườn

coerce; force 参见: 胁 迫;威 胁

漢越 hiếp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从腋下到腰上的部分
  2. 胁迫

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

sườn

从腋下到腰上的部分

我的胁侧有点痒。

Wǒ de xiécè yǒudiǎn yǎng.

HSK6

Bên sườn của tôi hơi ngứa.

My side is a little itchy.

义项 vHSK5

hiếp bức; uy hiếp; đe doạ

胁迫

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️