返回查词 威胁wēixiéHSK5uy hiếp; đe doạ; doạ dẫm胁迫xiépòHSK6hiếp bức; uy hiếp cưỡng bức; hiếp tróc; bức hiếp裹胁guǒ xiéHSK5bức ép; bắt ép (làm chuyện xấu)胁持xié chíHSK5cưỡng ép; kèm hai bên người bị bắt迫胁pò xiéHSK6(nghĩa bóng) hẹp胸胁xiōng xiéHSK6ngực và hypochondrium胁从xié cóngHSK5tòng phạm vì bị cưỡng bức; hiếp tòng诱胁yòu xiéHSK7-9dụ dỗ đe doạ
胁
xié
ㄒㄧㄝˊHSK5n, v单字
sườn
coerce; force 参见: 胁 迫;威 胁
漢越 hiếp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从腋下到腰上的部分
- 胁迫
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
sườn
从腋下到腰上的部分
我的胁侧有点痒。
Wǒ de xiécè yǒudiǎn yǎng.
≈HSK6
Bên sườn của tôi hơi ngứa.
My side is a little itchy.
义项 ②v≈HSK5
hiếp bức; uy hiếp; đe doạ
胁迫
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️