WinHSK
返回查词
zhòu
ㄓㄡˋ
HSK1n单字

dòng dõi vua chúa; dòng dõi quý tộc

helmet (used in ancient wars, usually made of thick hide or metal plate) 甲 胄 armour and helmet

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代称帝王或贵族的子孙
  2. 古代打仗时戴的保护头部的帽子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

dòng dõi vua chúa; dòng dõi quý tộc

古代称帝王或贵族的子孙

在装裱理论方面,周嘉胄所著的《装潢志》成为中国历史上第一部专门的书画装裱理论著作。

HSK6

义项 nHSK1

mũ (mũ đội khi đánh trận thời xưa)

古代打仗时戴的保护头部的帽子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️