返回查词 轮胎lúntāiHSK7-9lốp xe; săm lốp xe; vỏ ruột xe备胎bèi tāiHSK7-9người dự phòng; lốp dự phòng车胎chētāiHSK7-9lốp xe; vỏ ruột xe胎记tāi jìHSK7-9bớt; vết bớt; vết bớt bẩm sinh (có từ khi sinh ra)投胎tóu tāiHSK7-9đầu thai; chuyển sinh堕胎duò tāiHSK7-9sẩy thai; phá thai; nạo thai胞胎bāo tāiHSK7-9Thai còn ở trong bọc trong bụng mẹ; bào thai; thai nhi爆胎bào tāiHSK7-9Nổ lốp xe; nổ lốp胚胎pēitāiHSK7-9phôi thai打胎dǎ tāiHSK7-9nạo thai; phá thai; lạc thai
胎
tāi
ㄊㄞHSK7-9measure, n单字
thai; bào thai; thai nhi; phôi thai
womb carrying a foetus 参见:娘 胎 ;投 胎
漢越 thai
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或哺乳动物母体内的幼体
- (胎儿) 衬在衣服、被褥等的面子和里子之间的东西
- 轮胎
- (胎儿) 某些器物的坯
- 用于怀孕或生育的次数
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
thai; bào thai; thai nhi; phôi thai
人或哺乳动物母体内的幼体
古人多把唐三彩作为冥器用来殉葬,因为它的胎质松脆,防水性能差,实用性远不如当时已经出现的青瓷和白瓷。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
lót; đệm
(胎儿) 衬在衣服、被褥等的面子和里子之间的东西
义项 ③n≈HSK7-9
lốp xe
轮胎
义项 ④n≈HSK7-9
phôi
(胎儿) 某些器物的坯
义项 ⑤measure≈HSK7-9
lần
用于怀孕或生育的次数
她已经生了三胎了。
Tā yǐjīng shēng le sān tāi le.
≈HSK5
Cô ấy đã sinh ba lần rồi.
She has already given birth three times.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️