返回查词 细胞xìbāoHSK6tế bào同胞tóngbāoHSK7-9ruột thịt; anh chị em; anh chị em ruột胞胎bāo tāiHSK7-9Thai còn ở trong bọc trong bụng mẹ; bào thai; thai nhi侨胞qiáobāoHSK7-9kiều bào; kiều dân台胞tái bāoHSK6Đồng hương đài loan胞妹bāo mèiHSK6em gái ruột胞兄bāo xiōngHSK6bào huynh; anh ruột胞弟bāo dìHSK6bào đệ; em ruột胞子bāo zǐHSK6bào tử胞波bāo bōHSK7-9đồng bào; bà con (âm từ tiếng Miến Điện)
胞
bāo
ㄅㄠHSK6n单字
nhau thai; màng ối 胞衣, 中医指胎膜或胎盘
country fellow; compatriot
漢越 bào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 也叫衣胞
- 同胞的;嫡亲的
- 胞衣, 中医指胎膜或胎盘也叫衣胞
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
nhau thai; màng ối 胞衣, 中医指胎膜或胎盘
也叫衣胞
医生小心地处理了胎盘。
Yīshēng xiǎoxīn de chǔlǐ le tāipán.
≈HSK6
Bác sĩ đã xử lý nhau thai một cách cẩn thận.
The doctor carefully handled the placenta.
花青素能溶于水,在细胞中分散在胞液里,在酸性的溶液里是红色的,遇到碱会变成蓝色。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK6
ruột thịt; ruột
同胞的;嫡亲的
义项 ③n≈HSK6
màng ối
胞衣, 中医指胎膜或胎盘也叫衣胞
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️