返回查词
胯
kuà
ㄎㄨㄚˋHSK1n单字
háng; bẹn; vùng xương chậu
hip
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人体腰部两侧到大腿之间的部分
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
háng; bẹn; vùng xương chậu
人体腰部两侧到大腿之间的部分
她的胯部动作很灵活。
Tā de kuàbù dòngzuò hěn línghuó.
≈HSK6
Động tác vùng hông của cô ấy rất linh hoạt.
Her hip movements are very flexible.
那只狗的胯部受伤了。
Nà zhī gǒu de kuà bù shòushāng le.
≈HSK6
Phần hông của con chó đó bị thương rồi.
That dog's hip is injured.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️