WinHSK
返回查词
xiōng
ㄒㄩㄥ
HSK6n单字

ngực; ức

mind; heart 参见: 胸 怀; 胸 襟;心 胸

漢越 hung

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 躯干的一部分,在颈和腹之间;胸膛
  2. 人的内心

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

ngực; ức

躯干的一部分,在颈和腹之间;胸膛

他胸前长满了毛。

Tā xiōngqián zhǎng mǎn le máo.

HSK4

Ngực anh ấy mọc đầy lông.

His chest is covered with hair.

他用枪指着我的胸口。

Tā yòng qiāng zhǐ zhe wǒ de xiōngkǒu.

HSK4

Anh ta dùng súng chĩa vào ngực tôi.

He pointed a gun at my chest.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

trái tim; lòng (có liên quan đến tư tưởng, kiến thức)

人的内心

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️