返回查词 胸怀xiōnghuáiHSK7-9vú; ngực; vòng một胸部xiōnɡbùHSK4ngực胸口xiōnɡkǒuHSK6ngực; lồng ngực胸围xiōng wéiHSK6vòng ngực心胸xīnxiōngHSK7-9lòng dạ; bụng dạ; tấm lòng胸膛xiōngtángHSK7-9ngực; lồng ngực胸襟xiōnɡjīnHSK6tấm lòng, chí hướng, hoài bão胸脯xiōnɡpúHSK6ngực; lồng ngực; phần ngực胸罩xiōng zhàoHSK7-9áo lót胸闷xiōng mēnHSK7-9tức ngực
胸
xiōng
ㄒㄩㄥHSK6n单字
ngực; ức
mind; heart 参见: 胸 怀; 胸 襟;心 胸
漢越 hung
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 躯干的一部分,在颈和腹之间;胸膛
- 人的内心
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
ngực; ức
躯干的一部分,在颈和腹之间;胸膛
他胸前长满了毛。
Tā xiōngqián zhǎng mǎn le máo.
≈HSK4
Ngực anh ấy mọc đầy lông.
His chest is covered with hair.
他用枪指着我的胸口。
Tā yòng qiāng zhǐ zhe wǒ de xiōngkǒu.
≈HSK4
Anh ta dùng súng chĩa vào ngực tôi.
He pointed a gun at my chest.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
trái tim; lòng (có liên quan đến tư tưởng, kiến thức)
人的内心
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️