WinHSK
返回查词
zhī
HSK6n单字

mỡ; dầu; nhựa (động thực vật)

rouge 参见: 脂 粉;涂 脂 抹粉;胭 脂

漢越 chi, chỉ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动植物所含的油质
  2. 胭脂,一种红色的化妆品

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

mỡ; dầu; nhựa (động thực vật)

动植物所含的油质

牛油脂肪多。

Niúyóu zhīfáng duō.

HSK5

Mỡ bò nhiều chất béo.

Butter is high in fat.

而且保持喝茶习惯的时间越长,燃脂效果越明显。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

son (môi)

胭脂,一种红色的化妆品

脂粉的香气扑鼻。

Zhīfěn de xiāngqì pū bí.

HSK6

Mùi hương của son thơm ngát.

The fragrance of cosmetics is overwhelming.

这种胭脂颜色很美。

Zhè zhǒng yānzhī yánsè hěn měi.

HSK6

Màu sắc của loại son phấn này rất đẹp.

This rouge has a beautiful color.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️