返回查词 脊椎jǐzhuīHSK7-9cột sống; cột xương sống屋脊wūjǐHSK7-9nóc nhà; mái nhà脊柱jǐzhùHSK7-9cột sống; xương sống; cột xương sống; xương sống lưng脊背jǐbèiHSK7-9lưng; sống lưng脊梁jǐliángHSK7-9lưng; sống lưng脊髓jǐsuǐHSK7-9tuỷ sống; tuỷ背脊bèijǐHSK7-9lưng; sống lưng书脊shū jǐHSK7-9gáy sách脊骨jǐ gǔHSK7-9xương sống lưng; cột sống山脊shān jǐHSK7-9lưng núi; triền núi
脊
jí
ㄐㄧˊHSK7-9n单字
xương sống; gáy
ridge 参见:山 脊 ;书 脊 ;屋 脊
漢越 tích
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或动物背上中间的骨头;脊柱
- 物体上形状象脊柱的部分
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
xương sống (người và động vật)
人或动物背上中间的骨头;脊柱
我在网上看到一个方法,说用白面包在有油脊的地方反复擦几下,可以消除油脊,你试试看。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK7-9
sống; lưng; gáy; nóc
物体上形状象脊柱的部分
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️