WinHSK
返回查词
ㄑㄧˊ
HSK1n单字

rốn; cuống rốn

abdomen of a crab 参见:尖 脐 ;团 脐

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肚脐
  2. 螃蟹肚子下面的甲壳

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rốn; cuống rốn

肚脐

义项 nHSK1

yếm cua

螃蟹肚子下面的甲壳

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️