返回查词
脯
pú
ㄆㄨˊHSK1n单字
thịt khô
preserved/candied fruit 参见:果 脯 ;杏 脯
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指胸脯
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ngực
指胸脯
她停了下来,拍拍胸脯,打了一个嗝。
tā tíng le xiàlái, pāipai xiōngpú, dǎ le yí ge gé.
≈HSK5
Cô dừng lại, vỗ ngực và ợ một cái.
She stopped, patted her chest, and burped.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️