返回查词 腋窝yè wōHSK1nách腋下yè xiàHSK1nách; vùng dưới cánh tay腋毛yè máoHSK1lông nách腋臭yè chòuHSK1hôi nách (tiếng lóng: viêm cánh)叶腋yè yèHSK1nách lá; kẽ lá肘腋zhǒu yèHSK1sát nách (ví với sự thân cận.)腋夹猪yè jiá zhūHSK1lợn cắp nách; Nách kẹp heo集腋成裘jí yè chéng qiúHSK1góp ít thành nhiều; tích tiểu thành đại; góp gió thành bão; kiến tha lâu đầy tổ
腋
yè
ㄧㄝˋHSK1n单字
cái nách
axil 参见: 腋 芽
漢越 dịch
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上肢和肩膀连接处靠底下的部分,呈窝状通称夹肢窝
- 其他生物体上跟腋类似的部分
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cái nách
上肢和肩膀连接处靠底下的部分,呈窝状通称夹肢窝
义项 ②n≈HSK1
nách (bộ phận giống như nách trên các cơ thể sinh vật)
其他生物体上跟腋类似的部分
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️