WinHSK
返回查词
ㄧㄝˋ
HSK1n单字

cái nách

axil 参见: 腋 芽

漢越 dịch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上肢和肩膀连接处靠底下的部分,呈窝状通称夹肢窝
  2. 其他生物体上跟腋类似的部分

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cái nách

上肢和肩膀连接处靠底下的部分,呈窝状通称夹肢窝

义项 nHSK1

nách (bộ phận giống như nách trên các cơ thể sinh vật)

其他生物体上跟腋类似的部分

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️