返回查词 腌制yān zhìHSK1ướp; ướp muối; ướp gia vị; ướp hóa chất腌渍yān zìHSK1chữa khỏi腌肉yān ròuHSK1thịt muối腌菜yān càiHSK1dưa; dưa muối; dưa chua腌汁yān zhīHSK1nước muối腌葱yān cōngHSK1dưa hành; hành muối腌货yān huòHSK1Đồ muối腌泡yān pàoHSK1ngâm muối腌黄瓜yān huáng guāHSK1dưa chuột muối腌猪肉yān zhū ròuHSK1thịt ba rọi
腌
yān
ㄧㄢHSK1adj单字
ướp; muối; dầm (dưa, cà, thịt...)
漢越 a, yêm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 腌臜
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
bẩn; dơ
腌臜
这里环境真脏。
Zhèlǐ huánjìng zhēn zāng.
≈HSK4
Môi trường ở đây thật bẩn thỉu.
The environment here is really dirty.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️