WinHSK
返回查词
yān
ㄧㄢ
HSK1adj单字

ướp; muối; dầm (dưa, cà, thịt...)

漢越 a, yêm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 腌臜

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

bẩn; dơ

腌臜

这里环境真脏。

Zhèlǐ huánjìng zhēn zāng.

HSK4

Môi trường ở đây thật bẩn thỉu.

The environment here is really dirty.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️