WinHSK
返回查词
sāi
ㄙㄞ
HSK1n单字

má; cái má; hai bên mặt

漢越 tai

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两颊的下半部

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

má; cái má; hai bên mặt

两颊的下半部

腮上有块红印子。

Sāi shàng yǒu kuài hóng yìnzi.

HSK4

Trên má có một vết đỏ.

There is a red mark on the cheek.

她的腮边挂着泪。

Tā de sāi biān guà zhe lèi.

HSK5

Bên má của cô ấy có nước mắt.

Tears were hanging on her cheek.

脸颊泛起了红晕。

liǎn jiá fàn qǐ le hóng yùn

HSK6

Bên má nổi lên ửng đỏ.

A blush appeared on the cheeks.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️