返回查词 面膜miàn móHSK7-9mặt nạ隔膜ɡémóHSK7-9không biết; xa lánh; không hiểu薄膜báo móHSK7-9màng; màng mỏng; màng nhựa; màng trong suốt贴膜tiē móHSK7-9mặt nạ (mỹ phẩm)黏膜nián móHSK7-9niêm mạc覆膜fù móHSK7-9lớp áo膜拜mó bàiHSK7-9quỳ lễ虹膜hóng móHSK7-9tròng đen; mống mắt, con ngươi (màng mỏng hình vòng tròn có chứa sắc tố ở phần trước nhãn cầu)角膜jiǎomóHSK7-9giác mạc耳膜ěr móHSK7-9màng nhĩ
膜
mó
ㄇㄛˊHSK7-9n单字
màng
film; thin coating
漢越 mạc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (膜儿) 人或动植物体内像薄皮的组织
- 像膜的薄皮
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
màng
(膜儿) 人或动植物体内像薄皮的组织
买回来的蔬菜都包着一层保鲜膜。
Mǎi huílai de shūcài dōu bāo zhe yī céng bǎoxiān mó.
≈HSK5
Rau mua về đều được bọc một lớp màng bọc thực phẩm.
The vegetables bought back are all wrapped in a layer of plastic wrap.
男人和女人都可以用面膜。
Nánrén hé nǚrén dōu kěyǐ yòng miànmó.
≈HSK5
Cả nam và nữ đều có thể dùng mặt nạ dưỡng da.
Both men and women can use face masks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
lớp da mỏng; màng
像膜的薄皮
他在路边卖手机膜。
Tā zài lùbiān mài shǒujī mó.
≈HSK4
Anh ấy bán miếng dán màn hình điện thoại bên đường.
He sells phone screen protectors on the roadside.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️