返回查词 膝盖xīgàiHSK7-9đầu gối; gối屈膝qū xīHSK7-9quỳ gối; uốn gối膝下xī xiàHSK7-9dưới gối (chỉ con cháu)护膝hù xīHSK7-9cái bao đầu gối; nịt gối促膝cù xīHSK7-9liên hệ chặt chẽ盘膝pán xīHSK7-9ngồi bó gối; ngồi xếp bằng绕膝rào xīHSK7-9(trẻ em) chạy quanh đầu gối của cha mẹ牛膝niú xīHSK7-9cây Ngưu Tất (vị thuốc đông y); ngưu tất; cây ngưu tất双膝shuāng xīHSK7-9hai đầu gối齐膝qí xīHSK7-9sâu đến đầu gối (bùn, v.v.)
膝
xī
ㄒㄧHSK7-9n单字
đầu gối
knee 参见:卑躬屈 膝 我双 膝
漢越 tất
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大腿和小腿相连的关节的前部通称膝盖
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
đầu gối
大腿和小腿相连的关节的前部通称膝盖
孩子的膝盖擦破了皮。
Háizi de xīgài cā pò le pí.
≈HSK4
Đầu gối của đứa trẻ bị sát xước da rồi.
The child's knee was scraped.
我的膝盖很疼。
Wǒ de xīgài hěn téng.
≈HSK4
Đầu gối của tôi rất đau.
My knee hurts a lot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️