返回查词 膨胀péngzhàngHSK7-9giãn; phình; nở ra; giãn nở; phình to膨大pénɡdàHSK7-9to ra; phình ra; trướng lên; trướng to膨脝péng hēngHSK7-9bụng phình to; bụng trướng lên膨松剂péng sōng jìHSK7-9bột nở膨润土péng rùn tǔHSK7-9Bentonite (đất sét mở rộng)使膨胀shǐ péng zhàngHSK7-9giãn ra膨体纱péng tǐ shāHSK7-9vải mút (vải có tính đàn hồi cao)
膨
péng
ㄆㄥˊHSK7-9v单字
phình to; trương lên; trướng lên
expand; inflate; swell; balloon; billow; blow up; bulge 参见: 膨 大; 膨 胀
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胀
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
phình to; trương lên; trướng lên
胀
通货膨胀。
Tōnghuò péngzhàng.
≈HSK5
Lạm phát.
Inflation.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️