WinHSK
返回查词
shàn
ㄕㄢˋ
HSK7-9n单字

bữa cơm

meals; board 参见: 膳 食;御 膳 晚 膳 supper 进/用 膳 take/eat one's meal

漢越 thiện

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饭食

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

bữa cơm

饭食

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️