WinHSK
返回查词
tún
ㄊㄨㄣˊ
HSK7-9n单字

mông

buttock(s); breech; hip; rump

漢越 đồn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人体后面两股的上端和腰相连接的部分,也指高等动物后肢的上端和腰相连接的部分

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

mông

人体后面两股的上端和腰相连接的部分,也指高等动物后肢的上端和腰相连接的部分

他屁股上有个胎记。

Tā pìgu shàng yǒu gè tāijì.

HSK5

Anh ấy có một vết bớt ở mông.

He has a birthmark on his buttock.

我的臀部有点疼。

Wǒ de túnbù yǒudiǎn téng.

HSK6

Mông của tôi hơi đau.

My buttocks hurt a little.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️