WinHSK
返回查词
ㄅㄧˋ
HSK6n单字

cánh tay

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胳臂

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cánh tay.

胳臂

护士给我受伤的胳膊裹上绷带。

Hùshi gěi wǒ shòushāng de gēbo guǒ shang bēngdài.

HSK5

Y tá băng bó cánh tay bị thương của tôi.

The nurse bandaged my injured arm.

”听取别人意见与相信自己看似是不可统一的矛盾双方,但二者却有统一的一面,它们正如我们的左臂与右臂,缺一不可。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️