返回查词 臆想yì xiǎngHSK1suy nghĩ chủ quan臆测yì cèHSK1suy đoán chủ quan; đoán chừng臆断yì duànHSK1ước đoán; kết luận chủ quan胸臆xiōng yìHSK1suy nghĩ trong lòng臆造yìzàoHSK1bịa đặt臆见yì jiànHSK1nhận xét chủ quan; quan điểm chủ quan臆说yì shuōHSK1giả thuyết; ức thuyết臆想症yì xiǎng zhèngHSK6chứng hoang tưởng; chứng ảo tưởng
臆
yì
ㄧˋHSK1n单字
ngực
subjective 参见: 臆 断; 臆 造
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胸
- 主观地
- 躯干的一部分, 在颈和腹之间; 胸膛
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ngực
胸
义项 ②n≈HSK1
chủ quan
主观地
义项 ③n≈HSK1
ức
躯干的一部分, 在颈和腹之间; 胸膛
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️