WinHSK
返回查词
jiù
ㄐㄧㄡˋ
HSK6n单字

cậu

husband's father 参见: 舅 姑

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 舅父
  2. 妻的弟兄
  3. 丈夫的父亲

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cậu

舅父

我的二舅会说很多语言。

Wǒ de èr jiù huì shuō hěnduō yǔyán.

HSK5

Cậu hai của tôi biết nói rất nhiều ngôn ngữ.

My second maternal uncle can speak many languages.

义项 nHSK6

anh em vợ

妻的弟兄

义项 nHSK6

bố chồng

丈夫的父亲

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️