WinHSK
返回查词
ㄩˊ
HSK7-9n单字

xe; xe cộ

sedan chair

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 车上可以载人载物的部分
  2. 指轿
  3. 众人的

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

xe; xe cộ

义项 nHSK7-9

thùng xe

车上可以载人载物的部分

义项 nHSK7-9

kiệu

指轿

义项 nHSK7-9

đất

义项 nHSK7-9

công chúng; quần chúng

众人的

舆论

Yúlùn

HSK5

Dư luận

Public opinion

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️