WinHSK
返回查词
tiǎn
ㄊㄧㄢˇ
HSK7-9v单字

liếm; liếm láp

lick; lap 往信封上贴邮票的时候 舔

漢越 thiểm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用舌头接触东西或取东西

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

liếm; liếm láp

用舌头接触东西或取东西

这只猫舔了舔它的毛。

Zhè zhī māo tiǎn le tiǎn tā de máo.

HSK4

Con mèo này liếm lông của nó.

This cat licked its fur.

他舔了舔嘴唇。

Tā tiǎn le tiǎn zuǐchún.

HSK5

Anh ấy liếm môi của mình.

He licked his lips.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️