返回查词
舛
chuǎn
ㄔㄨㄢˇHSK1n, v单字
sai; lỗi
unfortunate; hapless; unlucky 参见:命途多 舛
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 错误,错乱。
- 违背
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
sai; lỗi
错误,错乱。
这个数据有差错。
Zhège shùjù yǒu chācuò.
≈HSK5
Dữ liệu này có sai sót.
There is an error in this data.
义项 ②v≈HSK1
trái với; không phù hợp; đi ngược lại
违背
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️