WinHSK
返回查词
Shùn
ㄕㄨㄣˋ
HSK1n单字

vua Thuấn

漢越 thuấn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传说中上古帝王名

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

vua Thuấn

传说中上古帝王名

舜的智慧令人敬佩。

Shùn de zhìhuì lìng rén jìngpèi.

HSK5

Trí tuệ của vua Thuấn thật đáng ngưỡng mộ.

Shun's wisdom is admirable.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️