WinHSK
返回查词
ài
ㄞˋ
HSK7-9adj, v单字

ngải cứu; cây ngải cứu

Chinese mugwort; moxa 参见:蕲 艾

漢越 ngải

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 治理;改正
  2. 安定

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

cai trị; xử lí; sửa chữa

治理;改正

心情逐渐趋于稳定。

Xīnqíng zhújiàn qūyú wěndìng.

HSK4

Tâm trạng dần dần ổn định.

The mood gradually stabilized.

错误应当改正。

Cuòwù yīngdāng gǎizhèng.

HSK4

Lỗi sai nên được sửa chữa.

Mistakes should be corrected.

义项 adjHSK7-9

yên ổn; ổn định; yên ả

安定

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️