WinHSK
返回查词
ㄩˋ
HSK1n单字

khoai sọ; khoai môn

potatoes and sweet potatoes

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多年生草本植物,块茎椭圆形或卵形,叶子略呈卵形,有长柄,花穗轴在苞内,雄花黄色,雌花绿色块茎含淀粉很多,供食用
  2. 这种植物的块茎
  3. 泛指马铃薯、甘薯等植物
  4. 一种根茎类植物,常用于烹饪和制作甜点。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

khoai sọ; khoai môn

多年生草本植物,块茎椭圆形或卵形,叶子略呈卵形,有长柄,花穗轴在苞内,雄花黄色,雌花绿色块茎含淀粉很多,供食用

你喜欢吃芋头吗?

Nǐ xǐhuān chī yùtou ma?

HSK2

Cậu thích ăn khoai môn không?

Do you like eating taro?

他点了一碗芋头糖水。

Tā diǎn le yī wǎn yùtou tángshuǐ.

HSK4

Anh ấy gọi một bát chè khoai môn.

He ordered a bowl of taro sweet soup.

你自己种芋头啦?

Nǐ zìjǐ zhòng yùtou la?

HSK5

Cậu tự trồng khoai môn đấy à?

Did you grow taro yourself?

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

củ khoai sọ; củ khoai môn

这种植物的块茎

义项 nHSK1

cây có củ; cây thân củ

泛指马铃薯、甘薯等植物

义项 nHSK1

cây khoai sọ; Khoai môn

一种根茎类植物,常用于烹饪和制作甜点。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️