WinHSK
返回查词
ㄈㄨˊ
HSK1n单字

hoa sen; bông sen

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芙蕖
  2. 芙蓉

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hoa sen; bông sen

芙蕖

她送给我一朵芙蓉花。

Tā sòng gěi wǒ yī duǒ fúróng huā.

HSK5

Cô ấy tặng tôi một bông hoa phù dung.

She gave me a hibiscus flower.

“芙渠”是古人说的“荷花”。

“Fúqú” shì gǔrén shuō de “héhuā”.

HSK6

“芙渠” là từ cổ dùng để gọi hoa sen.

"Fúqú" is what ancient people called "lotus".

义项 nHSK1

phù dung

芙蓉

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️