返回查词 芜湖wú húHSK1thành phố cấp tỉnh Vu Hồ ở An Huy荒芜huānɡwúHSK1hoang vu; hoang vắng芜菁wú jīngHSK1cây củ cải (tên khoa học brassica rapa)芜杂wú záHSK1rườm rà; rối rắm (lời văn)莱芜lái wúHSK1Thành phố cấp tỉnh Laiwu ở Sơn Đông蘼芜mí wúHSK1cỏ dại蘅芜héng wúHSK1cỏ hoang芜劣wú lièHSK1rối rắm; rườm rà (văn chương)平芜píng wúHSK1Đất bằng phẳng繁芜fán wúHSK1rậm rịt; dày đặc; chi chít (chữ viết)
芜
wú
ㄨˊHSK1adj单字
rậm rạp; um tùm (cỏ)
land overgrown with weeds
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 草长得多而乱
- 乱草丛生的地方
- 比喻杂乱 (多指文辞)
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
rậm rạp; um tùm (cỏ)
草长得多而乱
义项 ②adj≈HSK1
bãi cỏ rậm
乱草丛生的地方
义项 ③adj≈HSK1
rối rắm; rườm rà
比喻杂乱 (多指文辞)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️