WinHSK
返回查词
ㄨˊ
HSK1adj单字

rậm rạp; um tùm (cỏ)

land overgrown with weeds

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草长得多而乱
  2. 乱草丛生的地方
  3. 比喻杂乱 (多指文辞)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

rậm rạp; um tùm (cỏ)

草长得多而乱

义项 adjHSK1

bãi cỏ rậm

乱草丛生的地方

义项 adjHSK1

rối rắm; rườm rà

比喻杂乱 (多指文辞)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️