WinHSK
返回查词
jiè
ㄐㄧㄝˋ
HSK1n单字

rau cải; cải canh

trifle; triviality

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芥菜
  2. 比喻轻微纤细的事物。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rau cải; cải canh

芥菜

这点小错误没关系。

Zhè diǎn xiǎo cuòwù méi guānxì.

HSK3

Sai lầm nhỏ này không sao.

This small mistake doesn't matter.

别放太多芥末。

Bié fàng tài duō jièmo.

HSK5

Đừng cho quá nhiều mù tạc.

Don't put too much mustard.

芥末味道很冲。

Jièmo wèidào hěn chòng.

HSK5

Vị mù tạt rất cay.

The mustard tastes very strong.

这芥微之事别在意。

Zhè jiè wēi zhī shì bié zàiyì.

HSK6

Chuyện nhỏ này đừng bận tâm.

Don't mind this trivial matter.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

chuyện nhỏ; chuyện vặt vãnh

比喻轻微纤细的事物。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️

相关词

Từ liên quan
芥菜jiè càiHSK1cải bẹ xanh