WinHSK
返回查词
ㄌㄨˊ
HSK1n单字

cây lau; cây sậy; lau sậy

reed 参见: 芦 根; 芦 花; 芦 席

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芦苇

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây lau; cây sậy; lau sậy

芦苇

我喜欢芦苇的风景。

Wǒ xǐhuān lúwěi de fēngjǐng.

HSK4

Tôi thích cảnh quan lau sậy.

I like the scenery of reeds.

这里的芦苇又长又高。

Zhèlǐ de lúwěi yòu cháng yòu gāo.

HSK4

Lau sậy ở đây vừa dài vừa cao.

The reeds here are tall and long.

湖边有很多芦苇。

Hú biān yǒu hěn duō lúwěi.

HSK5

Bờ hồ có rất nhiều lau sậy.

There are many reeds by the lake.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

họ Lô

我姓芦。

Wǒ xìng Lú.

HSK1

Tôi họ Lô.

My surname is Lu.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️