WinHSK
返回查词
xīn
ㄒㄧㄣ
HSK7-9n单字

bấc đèn; tim đèn

lampwick; wick 参见:灯 芯

漢越 tâm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芯子

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tim; ngòi

芯子

铅笔芯很容易断。

Qiānbǐ xīn hěn róngyì duàn.

HSK4

Ruột bút chì rất dễ gãy.

The pencil lead breaks easily.

花蕊是花朵的中心部分。

Huāruǐ shì huāduǒ de zhōngxīn bùfèn.

HSK5

Nhị hoa là phần tâm của hoa.

The stamen is the central part of a flower.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️