WinHSK
返回查词
qín
ㄑㄧㄣˊ
HSK1n单字

rau cần; cần tây

celery

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 芹菜

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

rau cần; cần tây

芹菜

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️