返回查词
苇
wěi
ㄨㄟˇHSK1n, adj单字
lau sậy
reed 参见:芦 苇
漢越 vi, vĩ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 芦苇
义项
Nghĩa义项 ①n, adj≈HSK1
lau sậy
芦苇
把芦苇扎成捆。
Bǎ lúwěi zhā chéng kǔn.
≈HSK5
Đem mấy cây lau buộc lại thành bó.
Tie the reeds into bundles.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️