WinHSK
返回查词
ㄎㄜ
HSK7-9adj单字

ngặt nghèo; khắt khe; hà khắc; khắc nghiệt

excessively detailed; overloaded with trivial details 参见: 苛 细

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 苛刻;过于严厉
  2. 烦琐

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

ngặt nghèo; khắt khe; hà khắc; khắc nghiệt

苛刻;过于严厉

对方提出的条件太苛刻了。

Duìfāng tíchū de tiáojiàn tài kēkè le.

HSK6

Đối phương đưa ra điều kiện quá hà khắc.

The conditions proposed by the other party are too harsh.

命运对他似乎格外苛刻。

Mìngyùn duì tā sìhū géwài kēkè.

HSK6

Số phận dường như quá khắc nghiệt với anh ấy.

Fate seems to be particularly harsh on him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

rườm rà; lộn xộn; rắm rối

烦琐

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️